爬 (pá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Leo, trèo, bò". Nó có 8 nét, bộ thủ là 爪, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爬山 (pá shān), 爬行 (pá xíng), 爬树 (pá shù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 爬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 爬 (pá) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 爪 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
爬 có nghĩa là Leo, trèo, bò.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 爬 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
爬 gồm bộ 爪 (móng vuốt) ở trên và 巴 (ba) ở dưới. 爪 tượng trưng cho móng vuốt của động vật, 巴 ban đầu là hình con rắn, kết hợp lại gợi tả hành động dùng móng vuốt bò, trườn như rắn hoặc leo trèo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rắn (巴) dùng móng vuốt (爪) bò lên cây, tạo thành chữ 爬.
我们明天去爬山。
wǒ men míng tiān qù pá shān
Ngày mai chúng ta đi leo núi.
乌龟在地上爬行。
wū guī zài dì shàng pá xíng
Con rùa bò trên mặt đất.
小猴子在爬树。
xiǎo hóu zi zài pá shù
Khỉ con đang leo cây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 爬 gồm bộ 爪 (móng vuốt) ở trên và 巴 (ba) ở dưới. 爪 chỉ hành động dùng móng vuốt, 巴 gợi hình con rắn trườn, kết hợp diễn tả việc bò, trườn hoặc leo trèo bằng móng vuốt.