玷 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điếm (vết nhơ trên ngọc)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玷污 (diàn wū), 玷辱 (diàn rǔ), 瑕玷 (xiá diàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 玷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玷 (diàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玷 có nghĩa là Điếm (vết nhơ trên ngọc).
玷 (diàn) gồm bộ 王 (vương, nghĩa là ngọc) ở bên trái và 占 (chiêm, nghĩa là chiếm giữ) ở bên phải. Bộ 王 tượng trưng cho ngọc quý, còn 占 gợi ý về sự xâm nhập, làm hỏng. Vì vậy, 玷 mang ý nghĩa là vết nhơ, tì vết trên ngọc, từ đó mở rộng thành sự ô uế, làm bẩn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) bị một vết bẩn (占) chiếm chỗ, làm mất đi vẻ đẹp tinh khiết – đó chính là 玷.
别玷污了白衬衫。
bié diàn wū le bái chèn shān
Đừng làm bẩn chiếc áo sơ mi trắng.
这是一种玷辱。
zhè shì yī zhǒng diàn rǔ
Đây là một sự sỉ nhục.
这块玉没有瑕玷。
zhè kuài yù méi yǒu xiá diàn
Viên ngọc này không có tì vết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玷 gồm bộ 王 (ngọc) và 占 (chiếm giữ). Bộ 王 tượng trưng cho ngọc quý, còn 占 gợi ý về sự xâm lấn, làm hỏng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vết nhơ trên ngọc', tức là một khiếm khuyết nhỏ làm giảm giá trị của vật quý.