Hanzi Writer

Cách viết 略 (lüè) — ý nghĩa “Sơ lược, lược bớt, hơi”

lüè Cấp độ HSK 6 11 nét Bộ thủ: 田

略 (lüè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sơ lược, lược bớt, hơi". Nó có 11 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忽略 (hū lüè), 策略 (cè lüè), 略微 (lüè wēi).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 略 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 略 - lüè

Luyện viết 略 (lüè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 略 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lüè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sơ lược, lược bớt, hơi.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlüè (lve)
Ý nghĩaSơ lược, lược bớt, hơi
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

略 gồm bộ 田 (ruộng) ở bên trái và 各 (mỗi, từng) ở bên phải. Ban đầu, nó có nghĩa là 'đi qua ruộng' hoặc 'biên giới ruộng đất', từ đó phát triển thành nghĩa 'lược bỏ' hoặc 'sơ lược'. Hình ảnh ruộng được chia thành từng ô nhỏ gợi ý về việc phân chia, tóm tắt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang đi qua từng thửa ruộng (田) và chỉ ghi chú sơ lược (略) về mỗi thửa, bỏ qua chi tiết nhỏ.

hū lüè
Bỏ qua / Lơ là.
cè lüè
Chiến lược, sách lược
lüè wēi
Hơi hơi, một chút

不要忽略这些小细节。

bú yào hū lüè zhè xiē xiǎo xì jié

Đừng bỏ qua những chi tiết nhỏ này.

我们的策略很成功。

wǒ men de cè lüè hěn chéng gōng

Chiến lược của chúng tôi rất thành công.

他的个子略微高一点。

tā de gè zi lüè wēi gāo yì diǎn

Chiều cao của anh ấy hơi cao một chút.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lüè 11
fàn 9
tián 9
jiè 9
Luyện tập thứ tự nét cho 略 - lüè

Luyện viết 略 (lüè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 略 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 略

Chữ 略 gồm bộ 田 (ruộng) và 各 (mỗi). Bộ 田 chỉ đất đai, còn 各 mang ý nghĩa 'từng cái một'. Sự kết hợp này gợi lên việc đi qua từng thửa ruộng, tức là xem xét một cách tổng quan, không đi sâu vào chi tiết, từ đó hình thành nghĩa 'sơ lược' hoặc 'lược bớt'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 田

Hán tự 11 nét khác