割 (gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắt, gặt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 割草 (gē cǎo), 割肉 (gē ròu), 收割 (shōu gē).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 割 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 割 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 割 (gē) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
割 có nghĩa là Cắt, gặt.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 割 thuộc mức trung cấp.
割 là một chữ hình thanh, gồm bộ 刂 (dao) biểu thị ý nghĩa 'cắt' và phần 害 (hại) biểu thị âm đọc. Trong chữ cổ, phần 害 có hình ảnh một cái đầu bị cắt, kết hợp với dao càng nhấn mạnh hành động cắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân dùng dao (刂) cắt lúa (害) trong mùa gặt, mỗi nhát dao là một lần '割' (cắt).
他在草地上割草。
tā zài cǎo dì shàng gē cǎo
Anh ấy đang cắt cỏ trên bãi cỏ.
厨师在厨房割肉。
chú shī zài chú fáng gē ròu
Đầu bếp đang thái thịt trong bếp.
农民在收割庄稼。
nóng mín zài shōu gē zhuāng jià
Nông dân đang thu hoạch mùa màng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 割 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 割 gồm bộ 刂 (dao) ở bên phải, biểu thị hành động dùng dao cắt. Phần bên trái là 害, vừa cho âm đọc gần giống 'gē', vừa gợi ý về sự tổn hại, cắt xén. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cắt' một cách trực quan.