俏 (qiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xinh xắn / Duyên dáng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俏皮 (qiào pí), 走俏 (zǒu qiào), 俏丽 (qiào lì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俏 (qiào) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俏 có nghĩa là Xinh xắn / Duyên dáng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 俏 thuộc mức trung cấp.
俏 kết hợp bộ 亻 (người) và 肖 (giống, tựa). 肖 vốn là hình ảnh một đứa trẻ được khắc lên gỗ để thờ cúng tổ tiên, mang ý nghĩa 'giống với'. Khi thêm bộ 亻, 俏 chỉ người có vẻ ngoài giống với hình mẫu lý tưởng, tức là xinh đẹp, duyên dáng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng cạnh một bức tượng (肖) được chạm khắc tinh xảo, và bức tượng đó chính là hình ảnh đẹp nhất của người ấy – vì vậy, 俏 nghĩa là 'xinh xắn, duyên dáng'.
他的话很俏皮。
tā de huà hěn qiào pí
Lời nói của anh ấy rất hóm hỉnh.
这种手机很走俏。
zhè zhǒng shǒu jī hěn zǒu qiào
Loại điện thoại này bán rất chạy.
那个女孩很俏丽。
nà ge nǚ hái hěn qiào lì
Cô gái đó rất xinh xắn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 俏 gồm bộ 亻 (người) và 肖 (giống, tựa). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 肖 mang ý nghĩa 'giống với' hoặc 'tương tự'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người có vẻ ngoài giống với một hình mẫu đẹp, từ đó mang nghĩa là xinh xắn, duyên dáng.