翘 (qiáo/qiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vểnh lên, ngóc lên hoặc mong đợi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 羽, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 翘起 (qiào qǐ), 翘尾巴 (qiào wěi ba), 翘首 (qiáo shǒu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 翘 (qiáo/qiào) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
翘 có nghĩa là Vểnh lên, ngóc lên hoặc mong đợi.
Đây là chữ đa âm, các đọc: qiáo, qiào.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 翘 thuộc mức trung cấp.
翘 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở trên và 尧 (yáo) ở dưới. 尧 vốn là tên một vị vua cổ, nhưng ở đây nó đóng vai trò là phần biểu âm. Nghĩa gốc của 翘 là lông vũ dựng ngược lên, từ đó mở rộng thành 'vểnh lên' hoặc 'nhấc lên'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang vểnh đuôi lên trời, bộ lông vũ (羽) dựng đứng, còn phần thân (尧) thì kiêu hãnh ngẩng cao.
他的嘴角微微翘起,露出了自信的微笑。
tā de zuǐ jiǎo wēi wēi qiào qǐ lù chū le zì xìn de wēi xiào
Khóe miệng anh ấy hơi nhếch lên, nở một nụ cười tự tin.
取得了成绩也要谦虚,千万不能翘尾巴。
qǔ dé le chéng jì yě yào qiān xū qiān wàn bù néng qiào wěi ba
Đạt được thành tích cũng phải khiêm tốn, tuyệt đối không được kiêu ngạo.
人们纷纷来到岸边,翘首期盼归来的船只。
rén men fēn fēn lái dào àn biān qiáo shǒu qī pàn guī lái de chuán zhī
Mọi người nườm nượp kéo đến bờ sông, ngóng trông những con tàu trở về.
王教授是国内该研究领域的学术翘楚。
wáng jiào shòu shì guó nèi gāi yán jiū lǐng yù de xué shù qiáo chǔ
Giáo sư Vương là người đứng đầu về học thuật trong lĩnh vực nghiên cứu này ở trong nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
翘 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở phía trên và 尧 (yáo) ở phía dưới. Bộ 羽 mang ý nghĩa liên quan đến lông vũ, bay nhảy, còn 尧 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lông vũ dựng lên', từ đó phát triển thành 'vểnh lên'.