Hanzi Writer

Cách viết 钳 (qián) — ý nghĩa “Cái kìm / Kẹp”

qián Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 钅

钳 (qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái kìm / Kẹp". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钳子 (qián zi), 老虎钳 (lǎo hǔ qián), 钳住 (qián zhù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 钳 - qián

Luyện viết 钳 (qián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qián) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cái kìm / Kẹp.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqián (qian)
Ý nghĩaCái kìm / Kẹp
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

钳 (qián) gồm bộ 钅 (kim loại) và phần bên phải là 甘 (gān, ngọt) kết hợp với 钅 tạo thành nghĩa 'kẹp kim loại'. Ban đầu, chữ này mô tả một dụng cụ kim loại dùng để kẹp hoặc giữ vật, thường dùng trong rèn sắt. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'cái kìm' hoặc 'kẹp chặt'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc kìm kim loại (钅) đang kẹp chặt một viên kẹo ngọt (甘) – bạn phải dùng lực để giữ nó không rơi, giống như cách 钳 dùng để kẹp vật.

qián zi
Cái kìm
lǎo hǔ qián
Kìm răng
qián zhù
Kẹp chặt / Giữ chặt

请给我一把钳子。

qǐng gěi wǒ yī bǎ qián zi

Vui lòng cho tôi một cái kìm.

老虎钳可以剪断铁丝。

lǎo hǔ qián kě yǐ jiǎn duàn tiě sī

Kìm có thể cắt đứt dây sắt.

螃蟹钳住了他的手指。

páng xiè qián zhù le tā de shǒu zhǐ

Con cua kẹp chặt ngón tay của anh ấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qián 10
8
qiān 8
chuàn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 钳 - qián

Luyện viết 钳 (qián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 钳

Chữ 钳 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 甘 (ngọt) bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là dụng cụ bằng kim loại, còn 甘 không mang nghĩa trực tiếp mà chỉ là thành phần tạo âm. Sự kết hợp này giúp nhớ rằng 钳 là dụng cụ kim loại dùng để kẹp.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 10 nét khác