Hanzi Writer

Cách viết 虎 (hǔ) — ý nghĩa “Con hổ”

Cấp độ HSK 5 8 nét Bộ thủ: 虎

虎 (hǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con hổ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 虎, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 老虎 (lǎo hǔ), 东北虎 (dōng běi hǔ), 马马虎虎 (mǎ mǎ hǔ hǔ).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 虎 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 虎 - hǔ

Luyện viết 虎 (hǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虎 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con hổ.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhǔ (hu)
Ý nghĩaCon hổ
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3/5

Chữ 虎 (hǔ) là chữ tượng hình, mô phỏng hình dáng con hổ đang đứng với đầu, thân và đuôi. Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ rõ các vằn trên thân và cái đuôi cong. Về sau, chữ được đơn giản hóa: phần đầu thành bộ 虍 (hổ đầu), còn phần thân và chân thành 几. Sự thay đổi này giúp chữ dễ viết hơn nhưng vẫn giữ được nét biểu tượng của con vật mạnh mẽ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hổ đang ngồi trên vách đá (bộ 虍) với hai chân trước vươn ra (phần 几), sẵn sàng vồ mồi.

lǎo hǔ
Con hổ
dōng běi hǔ
Hổ Đông Bắc
mǎ mǎ hǔ hǔ
Tàm tạm / Qua loa / Đại khái.

动物园里有一只老虎。

dòng wù yuán lǐ yǒu yī zhī lǎo hǔ

Trong vườn bách thú có một con hổ.

东北虎非常强壮。

dōng běi hǔ fēi cháng qiáng zhuàng

Hổ Đông Bắc rất khỏe mạnh.

他的中文马马虎虎。

tā de zhōng wén mǎ mǎ hǔ hǔ

Tiếng Trung của anh ấy cũng tạm được.

Luyện tập thứ tự nét cho 虎 - hǔ

Luyện viết 虎 (hǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虎 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 虎

Chữ 虎 gồm bộ 虍 (hổ đầu) ở phía trên và phần 几 (bàn/kỷ) ở phía dưới. Bộ 虍 biểu thị ý nghĩa con hổ, còn phần 几 chỉ là phần tượng hình cho thân và chân. Khi kết hợp, chúng tạo thành hình ảnh con hổ đứng vững.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự 8 nét khác