氜 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Heli (tên gọi cũ).". Nó có 8 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氜气 (yáng qì), 氜元素 (yáng yuán sù), 氜光 (yáng guāng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氜 (yáng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氜 có nghĩa là Heli (tên gọi cũ)..
| Hán tự | 氜 |
| Pinyin | yáng (yang) |
| Ý nghĩa | Heli (tên gọi cũ). |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 3.7/5 |
氜 là một chữ Hán hiếm gặp, thuộc bộ 气 (khí) và phần bên phải là 日 (mặt trời). Chữ này được tạo ra để biểu thị nguyên tố hóa học Heli, với ý tưởng rằng khí này có liên quan đến năng lượng mặt trời (vì Heli được phát hiện lần đầu trong quang phổ mặt trời).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang tỏa ra luồng khí (气) nhẹ nhàng bay lên trời, đó chính là khí Heli!
氜气是氦气的旧称。
yáng qì shì hài qì de jiù chēng
Khí '氜' là tên gọi cũ của khí Heli.
氜元素在太阳中存在。
yáng yuán sù zài tài yáng zhōng cún zài
Nguyên tố Heli tồn tại trong mặt trời.
氜光在光谱中可见。
yáng guāng zài guāng pǔ zhōng kě jiàn
Ánh sáng Heli có thể nhìn thấy trong quang phổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氜 gồm bộ 气 (khí) bên trái và 日 (mặt trời) bên phải. Bộ 气 chỉ bản chất là chất khí, còn 日 gợi ý về nguồn gốc từ mặt trời, vì Heli (氜) được tìm thấy đầu tiên trong quang phổ của mặt trời, nên cấu trúc này giúp liên tưởng đến khí từ mặt trời.