氚 (chuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Triti (Đồng vị Hydro-3).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氚气 (chuān qì), 氚水 (chuān shuǐ), 氚核 (chuān hé).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氚 (chuān) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氚 có nghĩa là Triti (Đồng vị Hydro-3)..
| Hán tự | 氚 |
| Pinyin | chuān (chuan) |
| Ý nghĩa | Triti (Đồng vị Hydro-3). |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 3.5/5 |
氚 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra vào thế kỷ 20 để biểu thị đồng vị hydro-3. Nó kết hợp bộ '气' (khí, biểu thị trạng thái khí) với chữ '川' (chuān, nghĩa là sông, nhưng ở đây chỉ dùng để biểu thị âm 'chuān'). Hình dạng của '川' gợi liên tưởng đến ba dòng chảy, tượng trưng cho ba hạt nhân (proton, neutron) của triti, trong khi '气' cho thấy đây là một chất khí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (川) chảy qua một đám mây khí (气), và trong dòng sông đó có ba hạt nhân hydro đang bơi lội – đó là triti (氚).
实验室里有氚气。
shí yàn shì lǐ yǒu chuān qì
Có khí tritium trong phòng thí nghiệm.
这种水里含有氚。
zhè zhǒng shuǐ lǐ hán yǒu chuān
Trong loại nước này có chứa Triti.
氚核是氢的同位素。
chuān hé shì qīng de tóng wèi sù
Hạt nhân triti là một đồng vị của hydro.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
氚 gồm bộ '气' (khí) ở bên trái và chữ '川' (sông) ở bên phải. Bộ '气' cho biết đây là một chất khí, trong khi '川' cung cấp âm đọc và gợi ý về số ba (vì '川' có ba nét dọc), liên hệ với ba hạt trong hạt nhân triti (1 proton, 2 neutron).