氖 (nǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Neon.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氖灯 (nǎi dēng), 氖气 (nǎi qì), 氖管 (nǎi guǎn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氖 (nǎi) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氖 có nghĩa là Neon..
| Hán tự | 氖 |
| Pinyin | nǎi (nai) |
| Ý nghĩa | Neon. |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 3.2/5 |
氖 là một chữ Hán hiện đại, kết hợp bộ 气 (khí, hơi) biểu thị trạng thái khí và phần 乃 (nǎi) biểu thị âm đọc. Bộ 气 vốn là hình ảnh những luồng hơi bốc lên từ nồi cơm, tượng trưng cho chất khí. Chữ 乃 vốn là hình ảnh một sợi dây hoặc cái bẫy, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay chứa khí neon đang bay lên trời, và trên quả bóng có vẽ hình một sợi dây (乃) nối với một cái nồi đang bốc hơi (气), tạo nên chữ 氖.
街上有红色的氖灯。
jiē shàng yǒu hóng sè de nǎi dēng
Trên đường có đèn neon màu đỏ.
氖气是惰性气体。
nǎi qì shì duò xìng qì tǐ
Khí neon là khí hiếm (khí trơ).
氖管发出了光。
nǎi guǎn fā chū le guāng
Ống neon phát ra ánh sáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氖 gồm bộ 气 (khí) bên trái, chỉ ra rằng đây là một loại chất khí, và phần 乃 bên phải chỉ dùng để biểu thị âm đọc 'nǎi'. Sự kết hợp này giúp người đọc nhận biết cả nghĩa (khí) và cách phát âm.