氢 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hydro". Nó có 9 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氢气 (qīng qì), 氢能源 (qīng néng yuán), 氢弹 (qīng dàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氢 (qīng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氢 có nghĩa là Hydro.
| Hán tự | 氢 |
| Pinyin | qīng (qing) |
| Ý nghĩa | Hydro |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 4/5 |
Chữ 氢 gồm bộ 气 (khí) bên trái và 巠 (kình) bên phải. Bộ 气 biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất khí, còn 巠 vừa là thành phần biểu âm (phát âm gần với qīng) vừa gợi ý về sự nhẹ nhàng, vì hydro là nguyên tố nhẹ nhất. Hình dạng chữ thể hiện một loại khí nhẹ, dễ bay hơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay chứa khí hydro nhẹ nhàng bay lên trời, bên cạnh là dòng chữ 'khinh khí' (氢) ghi trên thân bóng, giúp bạn nhớ rằng 氢 là khí nhẹ, bay bổng.
氢气比空气轻。
qīng qì bǐ kōng qì qīng
Khí hydro nhẹ hơn không khí.
氢能源非常环保。
qīng néng yuán fēi cháng huán bǎo
Năng lượng hydro rất thân thiện với môi trường.
氢弹的威力很大。
qīng dàn de wēi lì hěn dà
Sức mạnh của bom hydro rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氢 gồm bộ 气 (khí) bên trái và 巠 (kình) bên phải. Bộ 气 cho biết nghĩa liên quan đến chất khí, còn 巠 đóng vai trò biểu âm, giúp nhớ cách phát âm 'qīng'. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm về một loại khí, cụ thể là khí hydro, nguyên tố nhẹ nhất.