氘 (dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đơteri (Đồng vị Hydro-2).". Nó có 6 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氘气 (dāo qì), 氘核 (dāo hé), 氘灯 (dāo dēng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氘 (dāo) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氘 có nghĩa là Đơteri (Đồng vị Hydro-2)..
| Hán tự | 氘 |
| Pinyin | dāo (dao) |
| Ý nghĩa | Đơteri (Đồng vị Hydro-2). |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 3.2/5 |
氘 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra bằng cách kết hợp bộ 气 (khí, hơi) với chữ 刀 (dao). Bộ 气 thể hiện bản chất là một loại khí, còn 刀 gợi ý cách phát âm 'dāo' và cũng liên tưởng đến việc đơteri là một 'con dao' cắt đôi nguyên tử hydro, vì nó có thêm một neutron so với hydro thông thường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao (刀) đang cắt đôi một đám khí (气), tạo ra loại khí đặc biệt gọi là đơteri – nặng hơn hydro thường vì có thêm neutron.
氘气用于核聚变。
dāo qì yòng yú hé jù biàn
Khí đơteri được dùng cho phản ứng nhiệt hạch.
氘核由质子组成。
dāo hé yóu zhì zi zǔ chéng
Hạt nhân đơteri được cấu tạo từ proton (và neutron).
实验室里有氘灯。
shí yàn shì lǐ yǒu dāo dēng
Có đèn deuterium trong phòng thí nghiệm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氘 gồm bộ 气 (khí) và 刀 (dao). Bộ 气 cho biết đây là một loại khí, còn 刀 không chỉ cho âm đọc mà còn gợi ý về sự 'cắt' – vì đơteri là đồng vị nặng hơn của hydro, như thể hydro bị 'cắt' thêm một neutron. Cách kết hợp này giúp nhớ rằng 氘 là một dạng khí đặc biệt.