氙 (xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xenon.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氙气 (xiān qì), 氙灯 (xiān dēng), 氙气灯 (xiān qì dēng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氙 (xiān) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氙 có nghĩa là Xenon..
| Hán tự | 氙 |
| Pinyin | xiān (xian) |
| Ý nghĩa | Xenon. |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 3.5/5 |
氙 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra từ bộ 气 (khí) và phần âm 山 (xiān, núi). Bộ 气 biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất khí, còn 山 chỉ phần phát âm. Chữ này được ghép để chỉ nguyên tố hóa học xenon, một loại khí hiếm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) phun ra luồng khí (气) sáng lấp lánh như đèn xenon.
氙气可以发光。
xiān qì kě yǐ fā guāng
Khí xenon có thể phát sáng.
汽车用了氙灯。
qì chē yòng le xiān dēng
Xe hơi đã sử dụng đèn xenon.
氙气灯非常亮。
xiān qì dēng fēi cháng liàng
Đèn xenon rất sáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氙 gồm bộ 气 (khí) ở bên trái và 山 (núi) ở bên phải. Bộ 气 cho biết nghĩa liên quan đến chất khí, còn 山 chỉ cung cấp âm đọc là 'xiān'. Đây là cách tạo chữ theo dạng hình thanh (một phần biểu nghĩa, một phần biểu âm), rất phổ biến trong tiếng Hán.