氛 (fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bầu không khí.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 气, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 气氛 (qì fēn), 氛围 (fēn wéi), 氛围感 (fēn wéi gǎn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氛 (fēn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氛 có nghĩa là Bầu không khí..
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 氛 thuộc mức trung cấp.
氛 gồm bộ 气 (khí, hơi thở) kết hợp với 分 (phân, chia tách). 气 gợi ý về không khí, hơi thở; 分 vừa là thành phần âm đọc (fēn) vừa gợi ý sự lan tỏa, phân tán của không khí trong môi trường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một luồng khí (气) đang lan tỏa, chia tách (分) ra khắp căn phòng, tạo nên bầu không khí bao quanh bạn.
这里的学习气氛很好。
zhè lǐ de xué xí qì fēn hěn hǎo
Bầu không khí học tập ở đây rất tốt.
餐厅的氛围很浪漫。
cān tīng de fēn wéi hěn làng màn
Không khí của nhà hàng rất lãng mạn.
这张照片很有氛围感。
zhè zhāng zhào piān hěn yǒu fēn wéi gǎn
Bức ảnh này rất có không khí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氛 gồm bộ 气 (khí) chỉ loại khí, và 分 (phân) vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý sự phân tán. Không khí thường lan tỏa, phân bố khắp nơi, vì vậy sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'không khí' theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.