氡 (dōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Radon". Nó có 9 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氡气 (dōng qì), 测氡 (cè dōng), 氡浓度 (dōng nóng dù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氡 (dōng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氡 có nghĩa là Radon.
| Hán tự | 氡 |
| Pinyin | dōng (dong) |
| Ý nghĩa | Radon |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 4/5 |
氡 là một chữ Hán hiện đại, được tạo thành từ bộ 气 (khí, biểu thị chất khí) và phần 冬 (đông, chỉ mùa đông hoặc lạnh). Phần 冬 không chỉ cho âm 'dōng' mà còn gợi ý rằng radon là một loại khí nặng, thường tích tụ ở những nơi kín, lạnh như tầng hầm. Cấu trúc này phản ánh tính chất vật lý của radon - một khí hiếm, nặng, không màu, không mùi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà vào mùa đông lạnh giá, đóng kín cửa, và khí radon (氡) đang tích tụ bên trong, giống như chữ 氡 có bộ 气 (khí) bên trái và chữ 冬 (đông) bên phải.
氡气对身体有害。
dōng qì duì shēn tǐ yǒu hài
Khí radon có hại cho sức khỏe.
我们需要测氡。
wǒ men xū yào cè dōng
Chúng tôi cần đo nồng độ khí radon.
这里的氡浓度很高。
zhè lǐ de dōng nóng dù hěn gāo
Nồng độ khí radon ở đây rất cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氡 gồm bộ 气 (khí) và 冬 (đông). Bộ 气 cho biết đây là một chất khí, còn 冬 vừa cho âm đọc 'dōng' vừa gợi ý về sự lạnh lẽo, nặng nề, vì radon thường tập trung ở những nơi kín, mát như tầng hầm. Sự kết hợp này giúp ta nhớ rằng radon là một loại khí nặng, tồn tại trong môi trường ít thông gió.