Hanzi Writer

Cách viết 启 (qǐ) — ý nghĩa “mở, bắt đầu, khai sáng”

Cấp độ HSK 5 7 nét Bộ thủ: 口

启 (qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở, bắt đầu, khai sáng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 开启 (kāi qǐ), 启发 (qǐ fā), 启动 (qǐ dòng).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 启 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 启 - qǐ

Luyện viết 启 (qǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 启 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là mở, bắt đầu, khai sáng.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqǐ (qi)
Ý nghĩamở, bắt đầu, khai sáng
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.5/5

启 (qǐ) gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 户 (cửa) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một cánh cửa được mở ra bằng tay, kết hợp với miệng để chỉ hành động mở miệng nói, từ đó nghĩa chuyển thành 'mở ra' hoặc 'bắt đầu'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay mở cánh cửa (户) và miệng (口) nói 'mở' – đó là 启, hành động bắt đầu mọi thứ.

kāi qǐ
Mở ra
qǐ fā
khơi gợi, truyền cảm hứng
qǐ dòng
khởi động, bắt đầu

请开启这个盒子。

qǐng kāi qǐ zhè ge hé zi

Vui lòng mở chiếc hộp này.

他的话很有启发。

tā de huà hěn yǒu qǐ fā

Lời nói của anh ấy rất có tính gợi mở.

电脑正在启动中。

diàn nǎo zhèng zài qǐ dòng zhōng

Máy tính đang khởi động.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 启 - qǐ

Luyện viết 启 (qǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 启 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 启

启 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 户 (cửa) ở dưới. Bộ 口 tượng trưng cho lời nói hoặc sự mở đầu, còn 户 là cánh cửa. Sự kết hợp này gợi ý hành động 'mở cửa để nói' hoặc 'mở ra một điều gì đó', từ đó mang nghĩa 'bắt đầu' hoặc 'khai sáng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 7 nét khác