尝 (cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nếm, thử". Nó có 9 nét, bộ thủ là ⺌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尝尝 (cháng cháng), 品尝 (pǐn cháng), 尝试 (cháng shì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尝 (cháng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺌ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尝 có nghĩa là Nếm, thử.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 尝 thuộc mức trung cấp.
尝 (cháng) ban đầu là hình ảnh một con rùa (龜) bò vào trong nhà (尚 là mái nhà), nhưng qua thời gian, nó được đơn giản hóa thành dạng hiện tại. Phần trên là ⺌ (biến thể của 尚, nghĩa là mái nhà) và phần dưới là 云 (mây). Ý nghĩa gốc là 'nếm thử thức ăn', vì người xưa thường nếm thức ăn dâng cúng thần linh dưới mái nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới một mái nhà (⺌) và nhìn thấy một đám mây (云) hình dạng giống như một chiếc lưỡi đang liếm thử món ăn.
你尝尝这个菜。
nǐ cháng cháng zhè ge cài
Bạn nếm thử món này đi.
请品尝这杯茶。
qǐng pǐn cháng zhè bēi chá
Xin hãy thưởng thức tách trà này.
我想尝试一下。
wǒ xiǎng cháng shì yī xià
Tôi muốn thử một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尝 gồm phần trên ⺌ (biến thể của 尚, nghĩa là mái nhà) và phần dưới 云 (mây). Ban đầu, chữ này mô tả việc nếm thức ăn dâng cúng dưới mái nhà, nhưng về sau, phần dưới được đơn giản hóa thành 云. Vì vậy, hình ảnh mái nhà + mây gợi nhớ đến hành động nếm thử trong bối cảnh tôn giáo cổ xưa.