Hanzi Writer

Cách viết 拼 (pīn) — ý nghĩa “Ghép, liều mạng.”

pīn Cấp độ HSK 5 9 nét Bộ thủ: 扌

拼 (pīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ghép, liều mạng.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拼音 (pīn yīn), 拼图 (pīn tú), 拼命 (pīn mìng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 拼 - pīn

Luyện viết 拼 (pīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pīn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ghép, liều mạng..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpīn (pin)
Ý nghĩaGhép, liều mạng.
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4/5

拼 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 并 (bìng, kết hợp). 并 vẽ hai người đứng cạnh nhau, gợi ý việc ghép lại, kết hợp. Vì vậy, 拼 mang ý nghĩa dùng tay để ghép nối hoặc liều lĩnh làm việc gì đó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) ghép hai mảnh ghép (并) lại với nhau để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh, và khi chơi ghép hình, bạn phải liều mạng (拼命) để hoàn thành đúng hạn.

pīn yīn
Bính âm (Pinyin).
pīn tú
Trò chơi ghép hình.
pīn mìng
Liều mạng, dốc sức.

你的拼音很标准。

nǐ de pīn yīn hěn biāo zhǔn

Phiên âm của bạn rất chuẩn.

我喜欢玩拼图。

wǒ xǐ huān wán pīn tú

Tôi thích chơi xếp hình.

他在拼命地工作。

tā zài pīn mìng dì gōng zuò

Anh ấy đang làm việc hết sức mình.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pīn 9
niǔ 7
bàn 7
chě 7
Luyện tập thứ tự nét cho 拼 - pīn

Luyện viết 拼 (pīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 拼

拼 gồm bộ 扌 (thủ, tay) và chữ 并 (bìng) có nghĩa là kết hợp, ghép lại. Bộ tay cho thấy hành động dùng tay để làm, còn 并 gợi ý việc nối liền hai thứ lại. Vì vậy, 拼 có nghĩa là ghép, ráp nối, và mở rộng ra là liều lĩnh khi kết hợp mọi thứ.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 9 nét khác