Hanzi Writer

Cách viết 聚 (jù) — ý nghĩa “Tụ họp, tập trung”

Cấp độ HSK 4 14 nét Bộ thủ: 耳

聚 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tụ họp, tập trung". Nó có 14 nét, bộ thủ là 耳, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 聚会 (jù huì), 聚餐 (jù cān), 团聚 (tuán jù).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 聚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 聚 - jù

Luyện viết 聚 (jù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tụ họp, tập trung.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjù (ju)
Ý nghĩaTụ họp, tập trung
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.9/5

聚 gồm bộ 耳 (tai) ở trên và bộ phận dưới là 乑, vốn là hình ảnh ba người đứng cạnh nhau. Ban đầu, chữ này miêu tả cảnh nhiều người tụ tập, lắng nghe nhau nói chuyện. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'tụ họp, tập trung' như ngày nay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám đông đang tụ tập quanh một chiếc loa phát thanh (hình dạng giống bộ 耳) để nghe tin tức, tất cả đều hướng tai về phía âm thanh.

jù huì
Tụ họp, gặp mặt
jù cān
Ăn uống cùng nhau, liên hoan
tuán jù
Đoàn tụ / Sum họp

我们明天晚上有个聚会。

wǒ men míng tiān wǎn shàng yǒu gè jù huì

Tối mai chúng tôi có một buổi tụ tập.

全家人周末一起聚餐。

quán jiā rén zhōu mò yì qǐ jù cān

Cả nhà cùng nhau ăn uống vào cuối tuần.

春节是家人团聚的日子。

chūn jié shì jiā rén tuán jù de rì zi

Tết Nguyên Đán là ngày gia đình đoàn tụ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 14
guā 12
lián 12
pìn 13
Luyện tập thứ tự nét cho 聚 - jù

Luyện viết 聚 (jù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 聚

Chữ 聚 gồm bộ 耳 (tai) ở trên và 乑 (ba người) ở dưới. Bộ 耳 gợi ý về việc lắng nghe, còn 乑 tượng trưng cho nhiều người. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nhiều người tụ lại để nghe, từ đó mang nghĩa 'tụ họp'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 耳

Hán tự 14 nét khác