穆 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cung kính, trang nghiêm". Nó có 16 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肃穆 (sù mù), 穆斯林 (mù sī lín), 穆罕默德 (mù hǎn mò dé).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 穆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 穆 (mù) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
穆 có nghĩa là Cung kính, trang nghiêm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 穆 thuộc mức trung cấp.
穆 là chữ hình thanh, gồm bộ 禾 (lúa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nông nghiệp và sự sinh sôi, và phần âm 翏 (liù) cung cấp âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 穆 mang nghĩa là lúa chín, từ đó chuyển nghĩa thành sự trang nghiêm, thành kính trong lễ nghi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa chín vàng, người nông dân đứng nghiêm trang, cúi đầu trước mùa màng bội thu, tạo cảm giác tôn kính và trang nghiêm.
这里的气氛很肃穆。
zhè lǐ de qì fēn hěn sù mù
Bầu không khí ở đây rất trang nghiêm.
他是一位穆斯林。
tā shì yī wèi mù sī lín
Anh ấy là một người Hồi giáo.
这是一个名字。
zhè shì yí gè míng zì
Đây là một cái tên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 穆 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và phần 翏 bên phải. Bộ 禾 gợi ý về nông nghiệp, còn 翏 là phần âm, giúp nhớ cách đọc 'mù'. Sự kết hợp này phản ánh nguồn gốc nông nghiệp, nơi mà sự thành kính với thiên nhiên và mùa màng là quan trọng.