肃 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghiêm túc, cung kính". Nó có 8 nét, bộ thủ là 聿, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 严肃 (yán sù), 肃静 (sù jìng), 肃立 (sù lì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肃 (sù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 聿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肃 có nghĩa là Nghiêm túc, cung kính.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 肃 thuộc mức trung cấp.
Chữ 肃 (sù) có nguồn gốc từ chữ 聿 (yù), vốn là hình ảnh một bàn tay cầm cây bút lông. Qua thời gian, chữ này được thêm các nét phía dưới để tạo thành 肃, mang ý nghĩa về sự nghiêm túc, cung kính, như thể đang tập trung viết hoặc làm việc một cách trang nghiêm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm bút lông (聿) viết trong một buổi lễ trang trọng, mọi người đều giữ im lặng và nghiêm túc (肃) – đó là hình ảnh của sự cung kính và tôn nghiêm.
爸爸的表情很严肃。
bà bà de biǎo qíng hěn yán sù
Vẻ mặt của bố rất nghiêm túc.
图书馆内请保持肃静。
tú shū guǎn nèi qǐng bǎo chí sù jìng
Xin hãy giữ trật tự trong thư viện.
大家在国旗下肃立。
dà jiā zài guó qí xià sù lì
Mọi người đứng nghiêm trang dưới quốc kỳ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肃 gồm bộ 聿 (cầm bút) ở phía trên và các nét phía dưới tượng trưng cho sự trang nghiêm, trật tự. Bộ 聿 gợi lên hành động viết hoặc làm việc cẩn thận, còn các nét bên dưới tạo cảm giác vững chãi, nghiêm túc, như một người đang đứng nghiêm trang.