德 (dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đức, đạo đức, nước Đức". Nó có 15 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 道德 (dào dé), 德国 (dé guó), 品德 (pǐn dé).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 德 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 德 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 德 (dé) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
德 có nghĩa là Đức, đạo đức, nước Đức.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 德 thuộc mức trung cấp.
德 gồm bộ 彳 (bước chân trái) tượng trưng cho hành động, phần bên phải là 直 (thẳng) kết hợp với 心 (trái tim). Chữ này mô tả việc đi theo con đường ngay thẳng, xuất phát từ trái tim, thể hiện đạo đức là hành động đúng đắn từ tâm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi trên con đường thẳng (彳), trái tim (心) của họ được đặt ngay ngắn trên con đường đó, tạo thành chữ 德 – nghĩa là sống ngay thẳng và có đạo đức.
我们要讲究道德。
wǒ men yào jiǎng jiū dào dé
Chúng ta cần chú trọng đạo đức.
他去年去了德国。
tā qù nián qù le dé guó
Anh ấy đã đi Đức vào năm ngoái.
他的品德很高尚。
tā de pǐn dé hěn gāo shàng
Phẩm hạnh của anh ấy rất cao thượng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 德 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 德 gồm bộ 彳 (bước chân) ở bên trái, thể hiện hành động, và phần bên phải là 直 (thẳng) trên 心 (trái tim). Sự kết hợp này gợi ý rằng đạo đức là hành động đi theo con đường ngay thẳng, xuất phát từ tấm lòng. Nó nhấn mạnh rằng đức hạnh không chỉ là suy nghĩ mà còn là hành động cụ thể.