睦 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hòa thuận". Nó có 13 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 和睦 (hé mù), 邻里和睦 (lín lǐ hé mù), 睦邻 (mù lín).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 睦 (mù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
睦 có nghĩa là Hòa thuận.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 睦 thuộc mức trung cấp.
Chữ 睦 gồm bộ 目 (mắt) ở bên trái và chữ 坴 (lục) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả việc nhìn nhau với ánh mắt hòa nhã, thể hiện sự thân thiện giữa mọi người. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'hòa thuận', 'hòa mục'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người nhìn nhau bằng ánh mắt (目) thân thiện, và người kia (坴) mỉm cười đáp lại, tạo nên không khí hòa thuận.
他们家很和睦。
tā men jiā hěn hé mù
Gia đình họ rất hòa thuận.
邻里要和睦。
lín lǐ yào hé mù
Hàng xóm láng giềng cần phải hòa thuận với nhau.
睦邻友好很重要。
mù lín yǒu hǎo hěn zhòng yào
Quan hệ láng giềng hữu nghị rất quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 睦 gồm bộ 目 (mắt) và chữ 坴 (lục). Bộ 目 thể hiện ánh nhìn, còn 坴 gợi ý về sự đứng vững, thân thiện. Khi kết hợp, nó tượng trưng cho việc nhìn nhau với thiện chí, tạo nên mối quan hệ hòa thuận. Điều này giúp liên tưởng đến sự thân thiện và gắn kết giữa người với người.