Hanzi Writer

Cách viết 黛 (dài) — ý nghĩa “Màu đen sẫm / Màu mày ngài.”

dài 17 nét Bộ thủ: 黑

黛 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu đen sẫm / Màu mày ngài.". Nó có 17 nét, bộ thủ là 黑.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黛色 (dài sè), 粉黛 (fěn dài), 黛眉 (dài méi).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 黛 - dài

Luyện viết 黛 (dài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dài) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Màu đen sẫm / Màu mày ngài..

Hán tự
Pinyindài (dai)
Ý nghĩaMàu đen sẫm / Màu mày ngài.
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

黛 là chữ hình thanh, gồm bộ 黑 (hēi, màu đen) biểu thị ý nghĩa và chữ 代 (dài) biểu thị âm đọc. Bộ 黑 mô tả màu đen, còn 代 vừa cho âm vừa gợi ý sự thay thế, tạo nên nghĩa là màu đen sẫm dùng để vẽ lông mày.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ dùng phấn đen (bộ 黑) vẽ lên đôi lông mày, thay thế (代) cho vẻ đẹp tự nhiên, tạo nên màu đen sẫm 黛.

dài sè
Màu đen sẫm / Màu xanh đen.
fěn dài
Phấn son, mỹ nữ
dài méi
Lông mày ngài / Đôi mày đen.

她穿着一件黛色的长裙。

tā chuān zhe yī jiàn dài sè de zhǎng qún

Cô ấy đang mặc một chiếc váy dài màu đen tuyền.

她不施粉黛也很漂亮。

tā bù shī fěn dài yě hěn piào liàng

Cô ấy không trang điểm cũng rất xinh đẹp.

她的黛眉弯弯的。

tā de dài méi wān wān de

Đôi lông mày thanh tú của cô ấy cong cong.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dài 17
qián 16
16
chù 17
Luyện tập thứ tự nét cho 黛 - dài

Luyện viết 黛 (dài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 黛

Chữ 黛 gồm hai phần: bộ 黑 (hēi) nghĩa là màu đen, và 代 (dài) chỉ âm đọc. Bộ 黑 thể hiện màu sắc, còn 代 vừa cho âm vừa mang ý nghĩa thay thế, vì thế 黛 dùng để chỉ màu đen sẫm, thường liên quan đến việc trang điểm lông mày.

Hán tự có bộ thủ 黑

Hán tự 17 nét khác