黜 (chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bãi miễn / Cách chức.". Nó có 17 nét, bộ thủ là 黑.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 废黜 (fèi chù), 罢黜 (bà chù), 黜免 (chù miǎn).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 黜 (chù) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黑 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
黜 có nghĩa là Bãi miễn / Cách chức..
| Hán tự | 黜 |
| Pinyin | chù (chu) |
| Ý nghĩa | Bãi miễn / Cách chức. |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 黑 |
| Độ khó | 4.2/5 |
黜 gồm bộ 黑 (hēi, màu đen) ở bên trái và 出 (chū, đi ra) ở bên phải. Bộ 黑 tượng trưng cho sự tối tăm, u ám, còn 出 mang nghĩa 'ra ngoài'. Kết hợp lại, 黜 gợi ý việc đưa ai đó ra khỏi vị trí sáng sủa, danh giá, đẩy họ vào bóng tối của sự thất thế – chính là ý nghĩa 'bãi miễn, cách chức'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan đang đứng dưới ánh nắng (màu đen của bộ 黑) bỗng bị đẩy ra khỏi cửa (出) – ông ta bị đuổi việc, phải rời khỏi cung điện và bước vào bóng tối bên ngoài.
那个国王被废黜了。
nà ge guó wáng bèi fèi chù le
Vị vua đó đã bị phế truất.
他的官职被罢黜了。
tā de guān zhí bèi bà chù le
Chức quan của ông ấy đã bị bãi miễn.
他因为犯错被黜免了。
tā yīn wèi fàn cuò bèi chù miǎn le
Anh ấy bị bãi miễn vì phạm lỗi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 黜 gồm hai phần: bộ 黑 (màu đen) và bộ 出 (đi ra). Bộ 黑 gợi lên sự tối tăm, không may mắn, còn 出 chỉ hành động rời khỏi. Khi kết hợp, chúng diễn tả việc một người bị đưa ra khỏi vị trí cao quý, rơi vào tình cảnh tối tăm – đó chính là ý nghĩa 'bãi miễn, cách chức'.