Hanzi Writer

Cách viết 黥 (qíng) — ý nghĩa “Thích chữ (hình phạt thời xưa).”

qíng 20 nét Bộ thủ: 黑

黥 (qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thích chữ (hình phạt thời xưa).". Nó có 20 nét, bộ thủ là 黑.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黥面 (qíng miàn), 黥刑 (qíng xíng), 黥首 (qíng shǒu).

Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 黥 - qíng

Luyện viết 黥 (qíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qíng) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thích chữ (hình phạt thời xưa)..

Hán tự
Pinyinqíng (qing)
Ý nghĩaThích chữ (hình phạt thời xưa).
Số nét20
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

黥 gồm bộ 黑 (hēi, màu đen) ở bên trái và 京 (jīng, kinh đô) ở bên phải. Bộ 黑 tượng trưng cho mực đen dùng để xăm chữ lên mặt, còn 京 vừa là bộ phận chỉ âm vừa gợi ý về việc thi hành hình phạt tại nơi công cộng. Thời xưa, tội phạm bị khắc chữ lên mặt bằng mực đen, không thể tẩy xóa, nên chữ này mang ý nghĩa về sự ô nhục và trừng phạt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bôi mực đen (黑) lên mặt ngay giữa kinh đô (京) đông người, để mọi người đều thấy sự xấu hổ của anh ta – đó là hình phạt 黥.

qíng miàn
Thích chữ lên mặt.
qíng xíng
Hình phạt thích chữ.
qíng shǒu
Thích chữ lên đầu / Trán.

黥面是古代的刑罚。

qíng miàn shì gǔ dài de xíng fá

Thích chữ lên mặt là một hình phạt thời cổ đại.

他被处以黥刑。

tā bèi chǔ yǐ qíng xíng

Anh ấy bị xử hình phạt xăm mặt (kình hình).

黥首是古代的刑罚。

qíng shǒu shì gǔ dài de xíng fá

Thích chữ lên đầu là một hình phạt thời cổ đại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qíng 20
18
xiá 18
19
Luyện tập thứ tự nét cho 黥 - qíng

Luyện viết 黥 (qíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 黥

Chữ 黥 gồm bộ 黑 (màu đen) và 京 (kinh đô). Bộ 黑 thể hiện việc dùng mực đen để xăm, còn 京 chỉ nơi thi hành án tại kinh thành. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người bị xăm chữ lên mặt bằng mực đen trước sự chứng kiến của nhiều người ở nơi công cộng, mang ý nghĩa trừng phạt và làm nhục.

Hán tự có bộ thủ 黑

Hán tự 20 nét khác