沉 (chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chìm, nặng, sâu". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沉重 (chén zhòng), 沉思 (chén sī), 下沉 (xià chén).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沉 (chén) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沉 có nghĩa là Chìm, nặng, sâu.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 沉 thuộc mức trung cấp.
沉 là một chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần 冘 (yín) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một vật thể chìm xuống dưới nước, với bộ thủy nằm bên trái và phần còn lại gợi tả sự chìm lún.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đá nặng (chữ 冘 trông giống một người cúi xuống) bị ném xuống nước (氵), lập tức chìm sâu xuống đáy—đó là 沉.
这个箱子很沉重。
zhè ge xiāng zi hěn chén zhòng
Cái thùng này rất nặng nề.
他在沉思一个问题。
tā zài chén sī yí gè wèn tí
Anh ấy đang trầm tư suy nghĩ về một vấn đề.
石头在水里下沉。
shí tou zài shuǐ lǐ xià chén
Đá chìm xuống nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沉 gồm bộ thủy 氵 (nước) và phần 冘 (yín). Bộ thủy chỉ rõ nghĩa liên quan đến nước, còn phần 冘 cung cấp âm đọc gần giống 'chén' trong tiếng Trung. Sự kết hợp này tạo nên một chữ hình thanh điển hình: bộ thủy gợi ý về môi trường nước, và phần còn lại nhắc đến âm thanh, giúp người học dễ nhớ cả nghĩa lẫn cách phát âm.