黠 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ranh mãnh / Khôn ngoan.". Nó có 18 nét, bộ thủ là 黑.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狡黠 (jiǎo xiá), 聪黠 (cōng xiá), 黠慧 (xiá huì).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 黠 (xiá) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黑 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
黠 có nghĩa là Ranh mãnh / Khôn ngoan..
| Hán tự | 黠 |
| Pinyin | xiá (xia) |
| Ý nghĩa | Ranh mãnh / Khôn ngoan. |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 黑 |
| Độ khó | 4.2/5 |
黠 là chữ hình thanh, gồm bộ 黑 (hēi, màu đen) biểu thị ý nghĩa và phần 吉 (jí, tốt lành) biểu thị âm đọc. Chữ 黑 vẽ hình một cái lò với khói đen bay lên, tượng trưng cho sự tối tăm, khó lường. Kết hợp với 吉 gợi lên hình ảnh một người có trí tuệ sâu sắc, khôn ngoan nhưng khó đoán, giống như màu đen khó nhìn thấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cáo đen (黑) tinh ranh (黠) đang cười tươi (吉) vì đã lừa được con mồi, nó thông minh và ranh mãnh đến mức khó ai bắt được.
他的眼神很狡黠。
tā de yǎn shén hěn jiǎo xiá
Ánh mắt anh ấy rất xảo quyệt.
这个孩子很聪黠。
zhè ge hái zi hěn cōng xiá
Đứa trẻ này rất lanh lợi.
她是一个黠慧的女孩。
tā shì yí gè xiá huì de nǚ hái
Cô ấy là một cô gái thông minh lanh lợi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
黠 gồm bộ 黑 (màu đen) và phần 吉 (tốt lành). Bộ 黑 chỉ màu sắc, gợi lên sự tối tăm, khó hiểu, còn 吉 mang lại cảm giác tốt lành. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khôn ngoan, ranh mãnh' – một trí tuệ sâu sắc nhưng có phần khó lường, giống như màu đen không nhìn thấu được.