幽 (yōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "U tĩnh; Sâu kín". Nó có 9 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幽默 (yōu mò), 幽静 (yōu jìng), 幽会 (yōu huì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 幽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幽 (yōu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幽 có nghĩa là U tĩnh; Sâu kín.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 幽 thuộc mức trung cấp.
幽 là một chữ tượng hình, gợi tả hình ảnh ngọn lửa nhỏ (灬) bị che khuất bên trong núi (山), tạo cảm giác tối tăm, kín đáo. Chữ này phản ánh ý nghĩa 'u tĩnh' - một nơi yên ắng, sâu kín, ít người lui tới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa nhỏ đang cháy âm ỉ bên trong hang núi, ánh sáng leo lét, không ai nhìn thấy, tạo nên không gian tĩnh mịch và bí ẩn.
老师很幽默。
lǎo shī hěn yōu mò
Thầy giáo rất hài hước.
这里非常幽静。
zhè lǐ fēi cháng yōu jìng
Ở đây rất yên tĩnh và thanh bình.
他们在公园幽会。
tā men zài gōng yuán yōu huì
Họ đang hẹn hò trong công viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幽 gồm bộ 山 (núi) ở trên và 灬 (bộ hỏa, biến thể của lửa) ở dưới. Núi che lấp ngọn lửa, khiến ánh sáng không lọt ra ngoài, tạo cảm giác tối tăm, vắng lặng. Điều này gợi liên tưởng đến nơi sâu kín, yên tĩnh, ít người biết đến, đúng với nghĩa gốc của chữ.