Hanzi Writer

Cách viết 黔 (qián) — ý nghĩa “Tên gọi khác của tỉnh Quý Châu / Màu đen”

qián 16 nét Bộ thủ: 黑

黔 (qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tên gọi khác của tỉnh Quý Châu / Màu đen". Nó có 16 nét, bộ thủ là 黑.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黔驴技穷 (qián lǘ jì qióng), 黔剧 (qián jù), 黔南 (qián nán).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 黔 - qián

Luyện viết 黔 (qián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qián) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tên gọi khác của tỉnh Quý Châu / Màu đen.

Hán tự
Pinyinqián (qian)
Ý nghĩaTên gọi khác của tỉnh Quý Châu / Màu đen
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

黔 là chữ hình thanh, gồm bộ 黑 (hēi, màu đen) biểu thị ý nghĩa và 今 (jīn) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 黔 có nghĩa là màu đen, thường dùng để chỉ người dân thường (dân đen) vì họ không được phép mặc quần áo màu sặc sỡ. Sau này, 黔 còn là tên gọi tắt của tỉnh Quý Châu (贵州), do khu vực này có nhiều núi đá vôi màu đen.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân (今) đang đội chiếc khăn đen (黑) trên đầu, đứng giữa vùng núi đá vôi đen ở Quý Châu, nhớ rằng 黔 vừa có nghĩa là màu đen vừa là tên gọi của tỉnh này.

qián lǘ jì qióng
Hết sạch tài mọn / Kế cùng lực kiệt.
qián jù
Kịch Kiềm (kịch Quý Châu)
qián nán
Kiềm Nam (phía nam Quý Châu)

他现在黔驴技穷了。

tā xiàn zài qián lǘ jì qióng le

Anh ấy bây giờ đã hết sạch vốn liếng tài mọn rồi.

黔剧很有特色。

qián jù hěn yǒu tè sè

Kịch Kiềm rất có đặc sắc.

黔南风景很美。

qián nán fēng jǐng hěn měi

Phong cảnh Kiềm Nam rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qián 16
16
dài 17
chù 17
Luyện tập thứ tự nét cho 黔 - qián

Luyện viết 黔 (qián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 黔

Chữ 黔 gồm hai phần: bộ 黑 (màu đen) ở bên trái và 今 (kim) ở bên phải. Bộ 黑 mang ý nghĩa chính, chỉ màu đen, còn 今 chỉ cung cấp âm đọc (qián). Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có nghĩa là màu đen, vừa được dùng làm tên gọi của tỉnh Quý Châu, nơi có nhiều dãy núi đá vôi màu đen.

Hán tự có bộ thủ 黑

Hán tự 16 nét khác