黢 (qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đen kịt.". Nó có 19 nét, bộ thủ là 黑.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黢黑 (qū hēi), 黑黢黢 (hēi qū qū), 黢青 (qū qīng).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 黢 (qū) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黑 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
黢 có nghĩa là Đen kịt..
| Hán tự | 黢 |
| Pinyin | qū (qu) |
| Ý nghĩa | Đen kịt. |
| Số nét | 19 |
| Bộ thủ | 黑 |
| Độ khó | 4.2/5 |
黢 (qū) là một chữ Hán thuộc bộ 黑 (hēi, màu đen). Chữ này được tạo thành từ bộ 黑 (hēi) biểu thị màu đen, kết hợp với phần 夋 (qūn) ở bên phải, vốn chỉ âm đọc và mang ý nghĩa 'co rúm, quăn queo'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh màu đen đến mức như bị 'co lại', 'quăn queo', tạo cảm giác tối tăm, đen kịt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đêm tối không trăng, mọi vật đều bị bóng tối 'nuốt chửng', đến nỗi chúng co rúm lại thành một màu đen tuyền – đó chính là 黢.
外面黢黑一片。
wài miàn qū hēi yī piàn
Bên ngoài tối đen như mực.
屋子里黑黢黢的。
wū zi lǐ hēi qū qū de
Trong phòng tối đen như mực.
他的脸色黢青。
tā de liǎn sè qū qīng
Sắc mặt anh ấy xanh mét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 黢 gồm bộ 黑 (hēi) bên trái, biểu thị màu đen, và phần 夋 (qūn) bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự 'co rúm'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đen kịt', như thể màu đen đã 'co lại' thành một khối đặc, không còn thấy gì khác.