缅 (miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xa xôi, tưởng nhớ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缅怀 (miǎn huái), 缅甸 (miǎn diān), 缅想 (miǎn xiǎng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缅 (miǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缅 có nghĩa là Xa xôi, tưởng nhớ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 缅 thuộc mức trung cấp.
缅 gồm bộ 纟 (mì, chỉ tơ lụa) và phần 面 (miàn, mặt). Ban đầu, 缅 miêu tả việc kéo sợi tơ dài và xa, từ đó nghĩa chuyển thành 'xa xôi'. Sau này, nó được dùng để chỉ sự tưởng nhớ về những điều xa xưa, như kéo sợi tơ dài nối liền quá khứ với hiện tại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ lụa được kéo dài ra thật xa, xa đến mức bạn phải nhớ về nó — đó là 缅, vừa xa xôi vừa gợi nhớ.
我们缅怀这位伟人。
wǒ men miǎn huái zhè wèi wěi rén
Chúng tôi tưởng nhớ vị vĩ nhân này.
他下个月去缅甸旅游。
tā xià gè yuè qù miǎn diān lǚ yóu
Tháng sau anh ấy đi du lịch Miến Điện.
缅想过去的日子。
miǎn xiǎng guò qù de rì zi
Hoài niệm về những ngày đã qua.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
缅 gồm bộ 纟 (tơ lụa) và 面 (mặt). Bộ 纟 gợi ý về sợi tơ dài, còn 面 thêm ý nghĩa về khuôn mặt hoặc hướng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một sợi tơ kéo dài về phía xa, tượng trưng cho điều gì đó ở xa và cần nhớ về.