眠 (mián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngủ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 睡眠 (shuì mián), 失眠 (shī mián), 冬眠 (dōng mián).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 眠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 眠 (mián) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
眠 có nghĩa là Ngủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 眠 thuộc mức trung cấp.
眠 gồm bộ 目 (mắt) ở bên trái và chữ 民 (dân) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả hành động nhắm mắt lại, tượng trưng cho giấc ngủ. Bộ 目 chỉ rõ liên quan đến mắt, còn 民 có thể gợi ý âm đọc và ý nghĩa 'người dân' ngủ say.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dân (民) đang nhắm mắt (目) ngủ ngon lành, hai mắt nhắm nghiền lại để nghỉ ngơi.
他的睡眠质量很好。
tā de shuì mián zhì liàng hěn hǎo
Chất lượng giấc ngủ của anh ấy rất tốt.
我昨晚失眠了。
wǒ zuó wǎn shī mián le
Tối qua tôi bị mất ngủ.
熊在冬天会冬眠。
xióng zài dōng tiān huì dōng mián
Gấu ngủ đông vào mùa đông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 眠 gồm bộ 目 (mắt) và 民 (dân). Bộ 目 chỉ rằng hoạt động này liên quan đến mắt, vì khi ngủ chúng ta nhắm mắt. Phần 民 không chỉ mang lại âm đọc mà còn gợi ý về 'người dân' ngủ say, tạo nên hình ảnh một người đang nghỉ ngơi.