冬 (dōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mùa đông". Nó có 5 nét, bộ thủ là 夂, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冬天 (dōng tiān), 冬季 (dōng jì), 立冬 (lì dōng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 冬 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冬 (dōng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冬 có nghĩa là Mùa đông.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 冬 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 冬 (dōng) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một sợi dây hoặc nút thắt ở cuối, tượng trưng cho sự kết thúc của một chu kỳ. Phần trên là bộ 夂 (chậm rãi, đến từ phía sau), phần dưới là hai chấm (冰 băng) thể hiện nước đóng băng. Vì vậy, 冬 gợi ý về thời điểm kết thúc của năm khi thời tiết lạnh giá, băng tuyết xuất hiện.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi chậm rãi (夂) trên con đường mùa đông, phía dưới là hai giọt nước đóng băng thành băng (⺀), tạo nên hình ảnh mùa đông lạnh giá.
冬天很冷。
dōng tiān hěn lěng
Mùa đông rất lạnh.
冬季就要来了。
dōng jì jiù yào lái le
Mùa đông sắp đến rồi.
今天就是立冬。
jīn tiān jiù shì lì dōng
Hôm nay chính là ngày Lập đông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冬 gồm bộ 夂 (chậm rãi, đến từ phía sau) ở trên và hai chấm (⺀) ở dưới. Bộ 夂 tượng trưng cho sự kết thúc của một chu kỳ, còn hai chấm biểu thị nước đóng băng. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa mùa đông là thời điểm cuối năm, khi thời tiết lạnh và băng giá xuất hiện.