霉 (méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nấm mốc". Nó có 15 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 发霉 (fā méi), 倒霉 (dǎo méi), 霉雨 (méi yǔ).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霉 (méi) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霉 có nghĩa là Nấm mốc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 霉 thuộc mức trung cấp.
霉 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 每 (mỗi, mỗi cái) ở dưới. Chữ này gợi ý về thời tiết ẩm ướt, mưa nhiều làm cho đồ vật bị mốc. Trong lịch sử, người xưa quan sát thấy nấm mốc thường xuất hiện sau những trận mưa dài, nên kết hợp hình ảnh mưa với khái niệm 'mỗi' (mỗi lần mưa là mốc xuất hiện).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: mưa rơi (雨) lên từng món đồ (每) và làm chúng mọc đầy nấm mốc xanh xám.
面包发霉了。
miàn bāo fā méi le
Bánh mì bị mốc rồi.
我今天真倒霉。
wǒ jīn tiān zhēn dǎo méi
Hôm nay tôi thật đen đủi.
霉雨季节很潮湿。
méi yǔ jì jié hěn cháo shī
Mùa mưa dầm rất ẩm ướt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霉 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 每 (mỗi) ở dưới. Bộ 雨 cho thấy yếu tố thời tiết, còn 每 gợi ý sự lặp lại hoặc từng cái một. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa: mưa nhiều, ẩm ướt là điều kiện để nấm mốc phát triển trên mọi vật.