煤 (méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Than đá". Nó có 13 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 煤气 (méi qì), 煤炭 (méi tàn), 挖煤 (wā méi).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 煤 (méi) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
煤 có nghĩa là Than đá.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 煤 thuộc mức trung cấp.
煤 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa và chữ 某 (mǒu) biểu thị âm đọc. 某 vốn là hình ảnh một cái cây có quả trên ngọn, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm 'méi'. Vì than là loại đá đen có thể cháy, nên người xưa ghép bộ lửa với âm 某 để tạo thành chữ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cục than đen đang cháy đỏ rực, bên cạnh có một cái cây (某) đang bén lửa – đó là 煤, thứ đá đen dùng để đốt lửa.
记得出门前关煤气。
jì de chū mén qián guān méi qì
Nhớ tắt gas trước khi ra ngoài.
以前人们用煤炭取暖。
yǐ qián rén men yòng méi tàn qǔ nuǎn
Trước đây mọi người dùng than để sưởi ấm.
矿工在辛苦地挖煤。
kuàng gōng zài xīn kǔ dì wā méi
Thợ mỏ đang vất vả đào than.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 煤 gồm bộ 火 (hỏa) bên trái và chữ 某 (mǒu) bên phải. Bộ 火 cho biết than liên quan đến lửa, vì than dùng để đốt cháy. Chữ 某 chỉ cho âm đọc 'méi', không mang ý nghĩa riêng trong chữ này. Vậy nên 煤 là loại đá (hình dạng giống đá) có thể cháy được.