烷 (wán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ankan". Nó có 11 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甲烷 (jiǎ wán), 丙烷 (bǐng wán), 烷烃 (wán tīng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烷 (wán) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烷 có nghĩa là Ankan.
烷 là một chữ Hán hiện đại, được tạo thành từ bộ 火 (hỏa, nghĩa là lửa, vì ankan là hợp chất dễ cháy) và phần 完 (wán) chỉ âm đọc, đồng thời gợi ý nghĩa 'hoàn chỉnh' vì ankan là hydrocacbon no, có cấu trúc bão hòa. Chữ này xuất hiện khi hóa học hiện đại du nhập vào Trung Quốc, kết hợp bộ lửa để chỉ tính chất dễ cháy của ankan.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) cháy sáng trên một cái bát hoàn chỉnh (完), đó là khí metan đang cháy trong bếp gas – ankan (烷)!
甲烷是一种无色的气体。
jiǎ wán shì yī zhǒng wú sè de qì tǐ
Metan là một loại khí không màu.
丙烷常用于野外做饭。
bǐng wán cháng yòng yú yě wài zuò fàn
Khí propan thường được dùng để nấu ăn ngoài trời.
我们在化学课学习烷烃。
wǒ men zài huà xué kè xué xí wán tīng
Chúng tôi học về ankan trong tiết hóa học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 烷 gồm bộ 火 (hỏa) bên trái, biểu thị tính dễ cháy của ankan, và phần 完 (wán) bên phải, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'hoàn chỉnh, bão hòa'. Ankan là hydrocacbon no, các nguyên tử cacbon liên kết đơn, đạt trạng thái bão hòa, nên phần 完 giúp nhớ đặc tính này.