Hanzi Writer

Cách viết 烽 (fēng) — ý nghĩa “Lửa hiệu”

fēng 11 nét Bộ thủ: 火

烽 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lửa hiệu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烽火台 (fēng huǒ tái), 烽火 (fēng huǒ), 烽烟 (fēng yān).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 烽 - fēng

Luyện viết 烽 (fēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烽 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fēng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lửa hiệu.

Hán tự
Pinyinfēng (feng)
Ý nghĩaLửa hiệu
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

烽 (fēng) là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị ý nghĩa và phần 夆 (fēng) biểu thị âm đọc. Chữ 夆 ban đầu mô tả một cây nấm hoặc chồi cây mọc lên, nhưng trong 烽 nó chỉ đóng vai trò cho âm. Nghĩa gốc của 烽 là 'lửa hiệu' – ngọn lửa được đốt trên đài cao để truyền tin, thường dùng trong quân sự thời xưa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) bùng cháy trên đỉnh một cây nấm khổng lồ (夆) – đó là tín hiệu báo động cho cả làng biết có giặc đến.

fēng huǒ tái
Đài lửa hiệu
fēng huǒ
Khói lửa chiến tranh
fēng yān
Khói lửa

长城上有很多烽火台。

cháng chéng shàng yǒu hěn duō fēng huǒ tái

Trên Vạn Lý Trường Thành có rất nhiều đài đốt lửa hiệu.

古代用烽火传递信号。

gǔ dài yòng fēng huǒ chuán dì xìn hào

Thời cổ đại dùng lửa hiệu (phong hỏa) để truyền tín hiệu.

远方传来了烽烟的消息。

yuǎn fāng chuán lái le fēng yān de xiāo xī

Từ xa truyền đến tin tức về khói lửa chiến tranh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fēng 11
zhào 9
xuàn 9
tàn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 烽 - fēng

Luyện viết 烽 (fēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烽 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 烽

Chữ 烽 gồm bộ 火 (hỏa, lửa) bên trái và chữ 夆 (phong) bên phải. Bộ 火 trực tiếp biểu thị nghĩa 'lửa', còn 夆 chỉ cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lửa hiệu' – ngọn lửa dùng để phát tín hiệu.

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 11 nét khác