涮 (shuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhúng, rửa qua". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 涮火锅 (shuàn huǒ guō), 涮肉 (shuàn ròu), 涮洗 (shuàn xǐ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涮 (shuàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涮 có nghĩa là Nhúng, rửa qua.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 涮 thuộc mức trung cấp.
涮 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần '刷' (shuā) chỉ âm đọc gần giống. Ý nghĩa gốc là rửa qua bằng nước, như khi nhúng thức ăn vào nước sôi hoặc rửa nhanh đồ vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhúng một miếng thịt vào nồi lẩu sôi, nước (氵) bắn lên và bạn lắc qua lắc lại như đang 'chà' (刷) miếng thịt để làm chín đều.
涮火锅很好吃。
shuàn huǒ guō hěn hǎo chī
Ăn lẩu rất ngon.
我们去吃涮肉吧。
wǒ men qù chī shuàn ròu ba
Chúng ta đi ăn thịt nhúng nhé.
把杯子涮洗一下。
bǎ bēi zi shuàn xǐ yī xià
Tráng rửa cái ly một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 涮 gồm bộ thủy (氵) bên trái, chỉ nước, và phần '刷' (shuā) bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý hành động chà, quét. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng nước để rửa hoặc nhúng nhanh, giống như khi bạn rửa qua đồ vật hoặc nhúng thịt vào nước sôi.