涫 (guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sôi, nước sôi sùng sục". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 涫沸 (guàn fèi), 涫涫 (guàn guàn), 涫汤 (guàn tāng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涫 (guàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涫 có nghĩa là Sôi, nước sôi sùng sục.
涫 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) biểu thị nước và phần bên phải là 官 (quan) chỉ âm đọc. Ý nghĩa gốc là nước sôi trào, sùng sục, thường dùng để miêu tả trạng thái nước đun sôi mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan (官) đang tắm trong nước sôi (氵) và hét lên vì nóng, tạo nên hình ảnh nước sôi sùng sục!
锅里的水正在涫沸。
guō lǐ de shuǐ zhèng zài guàn fèi
Nước trong nồi đang sôi sùng sục.
泉水涫涫地流着。
quán shuǐ guàn guàn dì liú zhe
Nước suối chảy cuồn cuộn.
涫汤非常烫手。
guàn tāng fēi cháng tàng shǒu
Nước sôi rất bỏng tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 涫 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần 官 (quan) chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo thành chữ biểu thị nước sôi, vì bộ thủy gợi ý về nước và phần âm giúp nhớ cách đọc. Đây là dạng chữ hình thanh điển hình, giúp người học dễ liên tưởng nghĩa và âm.