界 (jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ranh giới, giới hạn, lĩnh vực". Nó có 9 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 世界 (shì jiè), 边界 (biān jiè), 界面 (jiè miàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 界 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 界 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 界 (jiè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
界 có nghĩa là Ranh giới, giới hạn, lĩnh vực.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 界 thuộc mức trung cấp.
界 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và 介 (giới thiệu, ranh giới) ở dưới. 田 tượng trưng cho đất canh tác, còn 介 có nghĩa là phân chia, tách biệt. Ghép lại, 界 thể hiện ranh giới giữa các thửa ruộng, từ đó mở rộng nghĩa thành ranh giới, phạm vi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thửa ruộng hình vuông được chia thành bốn phần bởi hai đường kẻ, mỗi phần là một 'thế giới' riêng biệt, và ranh giới giữa chúng chính là 界.
世界很大。
shì jiè hěn dà
Thế giới rất lớn.
我们在边界线上。
wǒ men zài biān jiè xiàn shàng
Chúng tôi đang ở trên đường biên giới.
软件界面很美。
ruǎn jiàn jiè miàn hěn měi
Giao diện phần mềm rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 界 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 界 gồm bộ 田 (ruộng) và 介 (giới thiệu). 田 tượng trưng cho đất đai, còn 介 có nghĩa là phân chia. Sự kết hợp này gợi ý về việc phân chia đất đai thành các khu vực, tạo nên ranh giới. Vì vậy, 界 mang ý nghĩa ranh giới, phạm vi, lĩnh vực.