忽 (hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bỗng nhiên / Lơ là.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忽然 (hū rán), 忽略 (hū lüè), 忽快忽慢 (hū kuài hū màn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忽 (hū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忽 có nghĩa là Bỗng nhiên / Lơ là..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 忽 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
忽 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và 勿 (đừng) ở trên. 勿 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự nhanh chóng, bất ngờ. Hình ảnh ban đầu là trái tim bị che phủ, tượng trưng cho sự lơ là, không chú ý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (心) đang đập bình thường, bỗng nhiên bị một mũi tên (勿) bay tới làm giật mình – đó là khoảnh khắc 'hū' (đột nhiên).
天忽然下雨了。
tiān hū rán xià yǔ le
Trời bỗng nhiên đổ mưa.
不要忽略小问题。
bú yào hū lüè xiǎo wèn tí
Đừng bỏ qua những vấn đề nhỏ.
车速忽快忽慢。
chē sù hū kuài hū màn
Tốc độ xe lúc nhanh lúc chậm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 忽 gồm 勿 (đừng) ở trên và 心 (trái tim) ở dưới. 勿 vừa cho âm 'hū' vừa mang ý nhanh, bất ngờ; 心 tượng trưng cho cảm xúc. Sự kết hợp này gợi tả một cảm xúc chợt đến, không báo trước, như trái tim bị tác động đột ngột.