咙 (lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họng, cổ họng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喉咙 (hóu lóng), 喉咙痛 (hóu lóng tòng), 喉咙干 (hóu lóng gàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咙 (lóng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咙 có nghĩa là Họng, cổ họng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 咙 thuộc mức trung cấp.
咙 (lóng) gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 龙 (rồng) bên phải. Bộ 口 chỉ ý nghĩa liên quan đến miệng hoặc họng, còn 龙 vừa là thành phần âm (lóng) vừa gợi hình ảnh con rồng với cổ họng dài, to. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cổ họng', nơi âm thanh phát ra như tiếng rồng gầm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng (龙) đang há miệng (口) gầm thét, cổ họng nó phình to và rung lên mạnh mẽ – đó chính là 咙, cổ họng của bạn cũng rung khi nói hoặc hát.
我喉咙不舒服。
wǒ hóu lóng bù shū fú
Cổ họng tôi không thoải mái.
他今天喉咙痛。
tā jīn tiān hóu lóng tòng
Hôm nay anh ấy bị đau họng.
多喝水,喉咙干。
duō hē shuǐ hóu lóng gàn
Uống nhiều nước vào, cổ họng đang khô đấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 咙 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa và 龙 (rồng) biểu thị âm đọc lóng. Bộ 口 cho thấy chữ này liên quan đến miệng, họng – nơi phát ra âm thanh. Phần 龙 không chỉ mang âm mà còn gợi liên tưởng đến cổ họng to của rồng, giúp nhớ nghĩa 'cổ họng'.