喉 (hóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họng, hầu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喉咙 (hóu lóng), 喉咙痛 (hóu lóng tòng), 咽喉 (yān hóu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喉 (hóu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喉 có nghĩa là Họng, hầu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 喉 thuộc mức trung cấp.
喉 (hóu) gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và phần 侯 (hóu) ở bên phải, vốn là một từ chỉ tước vị quý tộc thời xưa. Sự kết hợp này gợi ý rằng cổ họng là 'cửa ngõ' quan trọng của cơ thể, nơi thức ăn và không khí đi qua, giống như một vị quan canh giữ cửa thành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan (侯) đang đứng trước cổng thành (口), hắn hắng giọng 'họ họ' để ra lệnh, đó chính là cổ họng (喉) của bạn đang hoạt động.
我喉咙有点儿疼。
wǒ hóu lóng yǒu diǎn ér téng
Cổ họng tôi hơi đau.
感冒会导致喉咙痛。
gǎn mào huì dǎo zhì hóu lóng tòng
Cảm lạnh có thể dẫn đến đau họng.
这里是交通的咽喉。
zhè lǐ shì jiāo tōng de yān hóu
Đây là yết hầu của giao thông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喉 có bộ 口 (miệng) bên trái, biểu thị bộ phận liên quan đến miệng và họng. Bên phải là 侯, vốn là một tước vị quý tộc, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm, nhắc bạn đọc là 'hóu'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ cổ họng, nơi giao thoa giữa miệng và thực quản.