谅 (liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tha thứ, thông cảm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 原谅 (yuán liàng), 体谅 (tǐ liàng), 谅解 (liàng jiě).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谅 (liàng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谅 có nghĩa là Tha thứ, thông cảm.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 谅 thuộc mức trung cấp.
谅 (liàng) là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 京 (jīng) biểu thị âm đọc. Chữ này mang ý nghĩa 'tha thứ' hoặc 'thông cảm' – khi bạn thấu hiểu và bỏ qua lỗi lầm của người khác qua lời nói.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) với một người bạn ở kinh đô (京) – họ hiểu nhau và tha thứ cho nhau.
请原谅我的迟到。
qǐng yuán liàng wǒ de chí dào
Xin hãy thứ lỗi cho sự chậm trễ của tôi.
我们要体谅父母的辛苦。
wǒ men yào tǐ liàng fù mǔ de xīn kǔ
Chúng ta nên cảm thông cho sự vất vả của cha mẹ.
希望得到大家的谅解。
xī wàng dé dào dà jiā de liàng jiě
Hy vọng nhận được sự thông cảm của mọi người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谅 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và phần 京 (jīng). Bộ 讠 cho thấy nghĩa liên quan đến lời nói, còn phần 京 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tha thứ, thông cảm' – hành động dùng lời nói để thể hiện sự thấu hiểu.