Hanzi Writer

Cách viết 牢 (láo) — ý nghĩa “Vững chắc / Chuồng gia súc”

láo Cấp độ HSK 6 7 nét Bộ thủ: 牛

牢 (láo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vững chắc / Chuồng gia súc". Nó có 7 nét, bộ thủ là 牛, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牢记 (láo jì), 坐牢 (zuò láo), 牢固 (láo gù).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 牢 - láo

Luyện viết 牢 (láo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (láo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vững chắc / Chuồng gia súc.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinláo (lao)
Ý nghĩaVững chắc / Chuồng gia súc
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.5/5

Chữ 牢 kết hợp bộ 宀 (mái nhà) ở trên và bộ 牛 (con bò) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một con bò được nhốt trong chuồng có mái che, thể hiện ý nghĩa chuồng gia súc. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành sự vững chắc, an toàn, vì chuồng trại kiên cố giúp bảo vệ gia súc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò (牛) đang đứng yên dưới mái nhà (宀) rất vững chãi, không thể chạy thoát, giống như một tù nhân ngồi trong tù vậy.

láo jì
Ghi nhớ kỹ / Khắc cốt ghi tâm.
zuò láo
Ở tù / Ngồi tù
láo gù
Chắc chắn, vững chắc

请牢记这句话。

qǐng láo jì zhè jù huà

Hãy ghi nhớ kỹ câu nói này.

他不想坐牢。

tā bù xiǎng zuò láo

Anh ấy không muốn ngồi tù.

这个椅子很牢固。

zhè ge yǐ zi hěn láo gù

Cái ghế này rất chắc chắn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) láo 7
pìn 6
móu / mù 6
7
Luyện tập thứ tự nét cho 牢 - láo

Luyện viết 牢 (láo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 牢

Chữ 牢 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và bộ 牛 (con bò) ở dưới. Bộ 宀 tượng trưng cho nơi trú ẩn, còn bộ 牛 là con vật nuôi. Sự kết hợp này mô tả một chuồng trại có mái che để nhốt gia súc, từ đó mang nghĩa là chuồng trại và sự vững chắc.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 牛

Hán tự 7 nét khác