牝 (pìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giống cái (dùng cho động vật)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 牛.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牝马 (pìn mǎ), 牝牛 (pìn niú), 牝鸡 (pìn jī).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牝 (pìn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牝 có nghĩa là Giống cái (dùng cho động vật).
| Hán tự | 牝 |
| Pinyin | pìn (pin) |
| Ý nghĩa | Giống cái (dùng cho động vật) |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 牛 |
| Độ khó | 3.2/5 |
牝 là chữ hội ý, gồm bộ 牛 (con bò) ở bên trái và 匕 (cái thìa, tượng trưng cho cái) ở bên phải. Từ xa xưa, người Trung Quốc dùng hình ảnh con vật và dấu hiệu giới tính để tạo chữ, 牝 biểu thị giống cái của loài gia súc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò cái đang gặm cỏ, bên cạnh có một cái thìa (匕) để múc sữa – đó là 牝, con vật cho sữa, giống cái.
那是一匹牝马。
nà shì yì pǐ pìn mǎ
Đó là một con ngựa cái.
牝牛在吃草。
pìn niú zài chī cǎo
Con bò cái đang gặm cỏ.
牝鸡司晨。
pìn jī sī chén
Gà mái gáy sáng (nghĩa bóng: phụ nữ lấn quyền).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牝 gồm hai phần: bộ 牛 (con bò) và chữ 匕 (cái thìa). Bộ 牛 chỉ loài vật, còn 匕 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý về giống cái. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'giống cái' cho gia súc, đặc biệt là bò.