牮 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chống đỡ (nhà)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 牛.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牮屋 (jiàn wū), 牮正 (jiàn zhèng), 打牮 (dǎ jiàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牮 (jiàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牮 có nghĩa là Chống đỡ (nhà).
| Hán tự | 牮 |
| Pinyin | jiàn (jian) |
| Ý nghĩa | Chống đỡ (nhà) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 牛 |
| Độ khó | 4/5 |
牮 (jiàn) là một chữ Hán cổ, kết hợp giữa bộ 牛 (con bò) và chữ 建 (xây dựng). Hình dạng ban đầu của nó mô tả việc dùng sức bò để kéo hoặc chống đỡ trong xây dựng, thể hiện ý nghĩa 'chống đỡ' cho ngôi nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò (牛) đang dùng sừng đẩy một cây cột (建) để chống đỡ mái nhà đang nghiêng, giữ cho ngôi nhà không bị sập.
师傅正在牮屋。
shī fù zhèng zài jiàn wū
Bác thợ đang chống đỡ để nắn thẳng lại ngôi nhà.
把歪的墙牮正。
bǎ wāi de qiáng jiàn zhèng
Chống thẳng bức tường bị nghiêng.
他们学会了打牮。
tā men xué huì le dǎ jiàn
Họ đã học được cách chống đỡ nhà nghiêng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牮 gồm hai phần: bên trái là bộ 牛 (con bò) và bên phải là chữ 建 (xây dựng). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con bò dùng sức lực để hỗ trợ trong việc xây dựng, cụ thể là chống đỡ, giữ vững cấu trúc.