牟 (móu/mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mưu cầu, lấy". Nó có 6 nét, bộ thủ là 牛.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 牟取 (móu qǔ), 中牟 (zhōng mù).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牟 (móu/mù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牟 có nghĩa là Mưu cầu, lấy.
Đây là chữ đa âm, các đọc: móu, mù.
| Hán tự | 牟 |
| Pinyin | móu / mù (mou/mu) |
| Ý nghĩa | Mưu cầu, lấy |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 牛 |
| Độ khó | 3.2/5 |
牟 gồm bộ 牛 (con bò) ở trên và 口 (miệng) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả tiếng bò kêu, nhưng về sau được dùng để chỉ hành động mưu cầu, tìm kiếm lợi ích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò đang há miệng kêu 'moo' để đòi ăn, giống như việc mưu cầu một điều gì đó.
严禁利用职权在项目中非法牟取暴利。
yán jìn lì yòng zhí quán zài xiàng mù zhōng fēi fǎ móu qǔ bào lì
Nghiêm cấm lợi dụng chức quyền để trục lợi bất chính trong các dự án.
中牟县是中国著名的西瓜和蔬菜生产基地。
zhōng mù xiàn shì zhōng guó zhù míng de xī guā hé shū cài shēng chǎn jī dì
Huyện Trung Mẫu là căn cứ sản xuất dưa hấu và rau quả nổi tiếng của Trung Quốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牟 gồm bộ 牛 (con bò) ở trên và 口 (miệng) ở dưới. Bò kêu qua miệng, nên hình ảnh này gợi lên tiếng kêu của bò. Từ đó, chữ 牟 mang nghĩa là mưu cầu, tìm kiếm, như khi bò kêu đòi ăn.